* Danh sách: Phụ Kiện 131 sản phẩm

STT Tên SP NSX Hình ảnh Số lượng Ghi chú
1 Co hàn DN 250x6.35 SCH20 Trung Quốc
2 Co hàn DN90 SCH20 TQ Trung Quốc
3 Co Hàn DN90xSch20 TQ Trung Quốc
4 Co thép 90o đúc DN25 SCH40 MLSA
5 Co thép 90o đúc DN50 SCH40 MLSA
6 Co thép 90o đúc DN100 SCH40 MLSA
7 Co thép 90o đúc DN150 SCH40 MLSA
8 Co hàn 90o DN150x7.11 SCH40 inox304 MLSA
9 Co hàn 90o DN200x8.18 SCH40 inox304 MLSA
10 Nối kẽm 2 đầu ren ngoài DN25x100 MLSA
11 Mặt bích PN16 DN100 Trung Quốc
12 Mặt bích PN16 DN150 Trung Quốc
13 Mặt bích PN16 DN200 Trung Quốc
14 Bản mã 100x100x5 Trung Quốc
15 kẽm gai VN
16 Cùm U D34 DN25 VN
17 Cùm U D76 DN65 VN
18 Cùm U D60 DN50 VN
19 Co hàn 90* D34 Trung Quốc
20 Co hàn 90* D60 Trung Quốc
21 Co hàn 90* D76 Trung Quốc
22 Ống luồn dây điện D59.6x2.8x3660 Seah SEAH
23 Ống luồn dây điện D75.6x2.8x3660 Seah SEAH
24 Nối D34 SEAH
25 Nối D60 SEAH
26 Nối D76 SEAH
27 Co hàn 90* D141 Trung Quốc
28 Co hàn 90* D90 Trung Quốc
29 Tê giảm D90/76 Trung Quốc
30 Bầu giảm D76/60 Trung Quốc
31 Bầu giảm D90/60 Trung Quốc
32 Bulon kết nối 8.8 M12-60 HOAPHAT-BD
33 Bulon kết nối 8.8 M16-80 HOAPHAT-BD
34 Tê hàn SCH40 DN50 D60 Trung Quốc
35 Mặt bích JIS 10K DN300 D324 Trung Quốc
36 Mặt bích (BS) PN16 DN125 D141 Trung Quốc
37 Mặt bích (BS) PN16 DN80 90 Trung Quốc
38 Tê hàn SCH40 DN15 D21 Trung Quốc
39 Mặt bích JIS 10K DN50 60 Trung Quốc
40 Tê giảm hàn SCH40 DN50/15 D60/21 Trung Quốc
41 Mặt bích (BS) PN16 DN40 49 Trung Quốc
42 Tê giảm hàn SCH40 DN40/15 D49/21 Trung Quốc
43 Mặt Bích JIS 10K DN80 D90 Trung Quốc
44 Mặt bích mù (BS) PN16 DN80 Trung Quốc
45 Mặt Bích JIS 10K DN40 D49 Trung Quốc
46 Mặt bích mù (BS) PN16 DN40 Trung Quốc
47 Bầu giảm hàn SCH40 DN25/15 34/21 Trung Quốc
48 Co hàn SCH40 DN80 D90 Trung Quốc
49 Co hàn SCH40 DN65 KẼM D76 Trung Quốc
50 Mặt Bích (BS) PN16 DN50 D60 Trung Quốc
51 Co hàn SCH40 DN50 D60 Trung Quốc
52 Co hàn SCH40 DN40 D49 Trung Quốc
53 Co hàn SCH40 DN15 D21 Trung Quốc
54 Co hàn SCH40 DN125 D141 Trung Quốc
55 Co ren DN50 D60 Trung Quốc
56 Co ren DN40 D49 Trung Quốc
57 Co hàn SCH40 DN25 D34 Trung Quốc
58 Bầu giảm hàn SCH40 DN100/80 114/90 Trung Quốc
59 Bầu giảm hàn SCH40 DN65/40 76/49 Trung Quốc
60 Tê hàn SCH40 DN125 D141 Trung Quốc
61 Tê hàn SCH40 DN80 D90 Trung Quốc
62 Tê hàn SCH40 DN40 D49 Trung Quốc
63 Tê hàn SCH40 DN25 D34 Trung Quốc
64 Bầu giảm ren DN50/20 D60/27 Trung Quốc
65 Bầu giảm ren DN25/20 D34/27 Trung Quốc
66 Bầu giảm ren DN25/15 D34/21 Trung Quốc
67 Bầu giảm ren DN20/15 D27/21 Trung Quốc
68 Rắc co ren DN50 D60 Trung Quốc
69 Rắc co ren DN40 D49 Trung Quốc
70 Rắc co ren DN25 D34 Trung Quốc
71 Rắc co ren DN20 D27 Trung Quốc
72 Rắc co ren DN15 D21 Trung Quốc
73 Măng xông ren (trong) DN50 D60 Trung Quốc
74 Măng xông ren (trong) DN40 D49 Trung Quốc
75 Măng xông ren (trong) DN25 D34 Trung Quốc
76 Măng xông ren (trong) DN20 D27 Trung Quốc
77 Măng xông ren (trong) DN15 D21 Trung Quốc
78 Kép hai đầu ren (ngoài) DN50 D60 Trung Quốc
79 Kép hai đầu ren (ngoài) DN40 D49 Trung Quốc
80 Kép hai đầu ren (ngoài) DN25 D34 Trung Quốc
81 Kép hai đầu ren (ngoài) DN20 D27 Trung Quốc
82 Kép hai đầu ren (ngoài) DN15 D21 Trung Quốc
83 Nút bịt ren (ngoài) DN25 D34 Trung Quốc
84 Nút bịt ren (ngoài) DN20 D27 Trung Quốc
85 Nút bịt ren (ngoài) DN15 D21 Trung Quốc
86 Bầu lệch tâm SCH40 DN80/50 D90/D60 Trung Quốc
87 Nắp bịt ren (trong) DN25 D34 Trung Quốc
88 Nắp bịt ren (trong) DN20 D27 Trung Quốc
89 Bầu lệch tâm SCH40 DN125/80 D141/D90 Trung Quốc
90 Nắp bịt ren (trong) DN15 D21 Trung Quốc
91 Bầu lệch tâm SCH40 DN100/80 D114/D90 Trung Quốc
92 Bầu lệch tâm SCH40 DN125/50 D141/D60 Trung Quốc
93 Bầu lệch tâm SCH40 DN40/15 D49/D21 Trung Quốc
94 Bầu lệch tâm SCH40 DN25/15 D34/D21 Trung Quốc
95 Mặt Bích JIS 10K DN125 D141 Trung Quốc
96 Mặt Bích JIS 10K DN25 D34 Trung Quốc
97 Mặt Bích JIS 10K DN15 D21 Trung Quốc
98 Co Ren DN25 D34 Trung Quốc
99 Co Ren DN20 D27 Trung Quốc
100 Co Ren DN15 D21 Trung Quốc
101 Tê Ren đều DN50 D60 Trung Quốc
102 Tê Ren đều DN40 D49 Trung Quốc
103 Tê Ren đều DN25 D34 Trung Quốc
104 Tê Ren đều DN20 D27 Trung Quốc
105 Tê Ren đều DN15 D21 Trung Quốc
106 Tê ren giảm DN50/40 D60/49 Trung Quốc
107 Tê ren giảm DN50/20 D60/27 Trung Quốc
108 Tê ren giảm DN50/15 D60/21 Trung Quốc
109 Tê ren giảm DN25/15 D34/21 Trung Quốc
110 Tê ren giảm DN20/15 D27/21 Trung Quốc
111 Bầu giảm ren DN50/40 D60/49 Trung Quốc
112 Co hàn SCH40 DN80 KẼM D90 Trung Quốc
113 Co hàn SCH40 DN65 KẼM D76 Trung Quốc
114 Co hàn SCH40 DN50 KẼM D60 Trung Quốc
115 Co hàn SCH40 DN40 KẼM D49 Trung Quốc
116 Co hàn SCH40 DN15 KẼM D21 Trung Quốc
117 Mặt bích JIS 10K DN50 D60 Trung Quốc
118 Mặt bích (BS) PN16 DN80 D90 Trung Quốc
119 Mặt bích (BS) PN16 DN40 D49 Trung Quốc
120 Bầu giảm hàn SCH40 DN125/50 D141/D60 Trung Quốc
121 Bầu giảm hàn SCH40 DN40/15 D49/D21 Trung Quốc
122 Tê ren giảm DN50/25 D60/34 Trung Quốc
123 Ống lốc 300x8x1100 chấn từ tấm Trung Quốc
124 Ống lốc 300x8x900 chấn từ tấm Trung Quốc
125 Ống lốc 300x8x700 chấn từ tấm Trung Quốc
126 Hàng phụ kiện (CO.mặt bích) VN
127 Hàng phụ kiện (CO inox.Tê hàn.) VN
128 Co hàn 90*D49 VN
129 Vuông xoắn 6x6x1000 VN
130 Ray d40x40x8x3000 TOHOP
131 Co hàn 90*D42 VN

Giỏ hàng trống. Bạn vui lòng chọn sản phẩm. Xin cảm ơn.

Liên hệ
0941885222