PHẦN I: Tin tức thị trường thép toàn cầu ngày 30-31/03/206:
Thị trường thép toàn cầu đang phản ứng gay gắt trước những cú sốc địa chính trị mới. Cấu trúc giá hiện tại bị chi phối hoàn toàn bởi “chi phí đẩy” (cost-push) từ chuỗi logistics và năng lượng, thay vì đà phục hồi của nhu cầu thực tế.
1. Cú Sốc Địa Chính Trị & Rủi Ro Chuỗi Cung Ứng
Điểm nóng nhất trong những ngày cuối tháng 3 là sự leo thang căng thẳng tại Trung Đông, chuyển từ rủi ro vận tải sang rủi ro sản xuất lõi.
Tấn công cơ sở sản xuất: Các báo cáo ghi nhận cơ sở hạ tầng thép tại Iran đã bị tấn công, làm dấy lên lo ngại về sự thiếu hụt nguồn cung phôi thép và DRI cục bộ tại khu vực MENA.
Điểm nghẽn Eo biển Hormuz: Việc gián đoạn tại eo biển Hormuz – huyết mạch năng lượng và hàng hóa – đang bóp nghẹt chuỗi cung ứng. Cước phí vận tải biển và chi phí bảo hiểm hàng hải tiếp tục lập mặt bằng giá mới. Sự xáo trộn dòng chảy thương mại này khiến các khách hàng ngần ngại chốt đơn giao xa do không dự phóng được chi phí cập cảng (CFR/CIF).
Phản ứng của Nguyên vật liệu: Dưới rủi ro đứt gãy nguồn cung, các mặt hàng đầu vào nhạy cảm lập tức tăng giá bất chấp lực cầu yếu. Quặng sắt tương lai tại Trung Quốc giữ sắc xanh, chốt ở mức 813 NDT/tấn (khoảng 117,66 USD/tấn), được hỗ trợ hoàn toàn bởi tâm lý lo ngại thay vì sức mua thực tế từ các nhà máy.
2. Tiêu Điểm Phân Khúc Thép Dẹt (HRC & Thép Tấm)
Nhóm thép dẹt đang chứng kiến làn sóng tăng giá mạnh mẽ trên toàn cầu nhằm bù đắp rủi ro chi phí.
Trung Quốc & Đông Nam Á: Giá HRC tại thị trường Thượng Hải tiếp tục tăng thêm 10 NDT, đạt mốc 3.300 NDT/tấn. Tính chung trong tháng 3, giá HRC nội địa Trung Quốc đã bật tăng hơn 10 USD/tấn. Đáng chú ý, chỉ số giá HRC CFR Đông Nam Á đã nhích lên 533 USD/tấn.
Áp lực từ giá FOB Trung Quốc cộng hưởng với cước tàu phi mã đang thu hẹp đáng kể biên lợi nhuận của các đơn hàng nhập khẩu. Đối với các chủng loại như thép tấm đóng tàu, cừ larsen hay HRC phục vụ hạ tầng, rủi ro trượt giá tỷ giá và logistics là rất lớn. Việc cân đối tỷ trọng, dịch chuyển một phần khối lượng HRC sang các nguồn cung nội địa có thể là một lớp phòng vệ rủi ro hữu hiệu trong giai đoạn này.
Nhật Bản: Các nhà sản xuất lớn đồng loạt thiết lập lại biểu giá. Nippon Steel thông báo tăng giá thép thanh và thép cuộn thêm tới 10.000 Yên/tấn. Yodoko cũng tuyên bố tăng giá thép tấm và vật liệu xây dựng từ 10% đến 15%. Động thái này xác nhận lạm phát chi phí sản xuất đang lan rộng khắp các lò cao tại Đông Á.
Châu Âu: Căng thẳng nguồn cung tiếp diễn đẩy giá HRC nội địa Bắc Âu tăng thêm 5 Euro, chốt mức 710 Euro/tấn EXW.
3. Diễn Biến Thép Dài (Rebar) & Biến Động Doanh Nghiệp
Thổ Nhĩ Kỳ: Sau nhịp tăng sốc 20 USD vào tuần trước, giá thép thanh vằn xuất khẩu (Rebar FOB) tạm thời đi ngang ở mốc 595 USD/tấn. Các lò điện hồ quang (EAF) tại đây đang nỗ lực neo giữ mốc giá này để bảo vệ biên lợi nhuận khi giá phế liệu (scrap) nhập khẩu vẫn không có dấu hiệu hạ nhiệt.
Bức tranh Doanh nghiệp: Khó khăn chung của thị trường được phản ánh qua kết quả kinh doanh. Mechel (Nga) vừa báo cáo mức lỗ ròng mở rộng lên tới 78,6 tỷ Rúp trong năm 2025. Thyssenkrupp cũng thông báo đình chỉ hoàn toàn sản xuất dòng thép kỹ thuật điện (GO) tại nhà máy ở Pháp từ tháng 6 đến tháng 9 để cắt giảm sản lượng.
Phần II: Dự đoán xu hướng giá thép Quý 2:
Bức tranh Quý 2/2026 sẽ là sự giao thoa giữa “Chi phí đẩy” (Cost-push) từ địa chính trị và “Lực kéo nhu cầu” (Demand-pull) đang nhen nhóm trở lại tại Trung Quốc.
1. Giải mã Dữ liệu PMI Tháng 3/2026 của Trung Quốc
Các ảnh chụp báo cáo PMI (Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng) của Tổng cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS) mang đến những tín hiệu cực kỳ quan trọng cho đầu chu kỳ Quý 2:
Sản xuất phục hồi mạnh mẽ: PMI Sản xuất chính thức đạt mức 50.8 (tăng mạnh từ 49.1 của tháng 2), chính thức bước vào vùng mở rộng (>50). Đáng chú ý nhất là Chỉ số Đơn đặt hàng mới (New Orders) đạt 53.0 và Chỉ số Sản xuất đạt 52.2. Điều này khẳng định các nhà máy đang thực sự tăng tốc guồng máy hoạt động sau Tết Nguyên đán.
Sức bật từ Xây dựng và Hạ tầng: Trong khối Phi sản xuất, Chỉ số Hoạt động Kinh doanh Xây dựng vọt lên mức 56.2 (từ mức 53.5). Đây là một con số “biết nói”. Nó phản ánh dòng vốn đầu tư công và các dự án hạ tầng cốt lõi tại Trung Quốc đang được triển khai thực địa rất mạnh.
Sự đồng thuận của thị trường: Cả doanh nghiệp lớn (51.1), vừa (50.6) và nhỏ (50.3) đều vượt mốc 50. Sự phục hồi lan tỏa đồng đều chứ không chỉ tập trung ở các tập đoàn quốc doanh.
2. Bức tranh Vĩ mô: Áp lực “Cost-Push” định hình vùng đáy
Dữ liệu PMI tích cực trên lại đang diễn ra trong một bối cảnh vĩ mô toàn cầu cực kỳ căng thẳng:
Nút thắt Logistics & Năng lượng: Xung đột rực lửa tại Trung Đông, nguy cơ đứt gãy tại Eo biển Hormuz và thiệt hại tại các cơ sở LNG của Qatar đang thiết lập một mặt bằng chi phí mới. Cước tàu biển (đặc biệt là các tuyến hàng rời và container từ Trung Quốc đi Đông Nam Á) đang ở mức cao kỷ lục.
Rủi ro Tỷ giá: Áp lực từ sức mạnh đồng USD khiến chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu (CFR/CIF) đội lên đáng kể.
3. Dự phóng Giá Thép Quý 2/2026
Tổng hợp hai luồng dữ kiện trên, thị trường thép Quý 2/2026 sẽ chuyển từ trạng thái “tăng phòng thủ” sang “tăng trưởng có chọn lọc”. Giá sẽ khó có nhịp điều chỉnh sâu do đã được “lót đáy” bởi chi phí.
Phân khúc Thép tấm & HRC (Phục vụ đóng tàu, sản xuất ống, cơ khí): * Dự báo: Xu hướng TĂNG.
Động lực: PMI Sản xuất (50.8) và Đơn đặt hàng mới (53.0) của Trung Quốc cho thấy nhu cầu tiêu thụ thép dẹt cho chế tạo đang quay lại. Tuy nhiên, rào cản cước tàu biển sẽ khiến giá HRC nhập khẩu từ Trung Quốc neo ở mức rất cao (CFR đắt đỏ).
Tác động nội địa: Do gánh nặng chi phí nhập khẩu, các nhà máy sản xuất nội địa quy mô lớn (như Hòa Phát, Formosa) sẽ nắm trong tay quyền chủ động dẫn dắt cuộc chơi. Họ hoàn toàn có cơ sở và dư địa để tiếp tục nâng giá bán HRC nội địa sát với giá nhập khẩu quy đổi trong các đợt phân bổ sản lượng hàng tháng tới đây.
Phân khúc Thép hình, Cừ Larsen & Thép dài (Phục vụ xây dựng, hạ tầng, cầu đường):
Dự báo: TĂNG DÍCH DẮC (Sideways Up).
Động lực: Chỉ số PMI Xây dựng đạt 56.2 là lực đỡ cực lớn. Quý 2 là mùa cao điểm xây dựng. Các dự án đầu tư công, đường ống và hạ tầng trọng điểm sẽ bắt đầu giải ngân mạnh, tạo ra “lực hấp thụ” tốt cho các dòng thép kết cấu.
4. Khuyến nghị Chiến lược Quý 2
Chuyển dịch trọng tâm nguồn cung: Với cước tàu biển từ Trung Quốc tiềm ẩn rủi ro biến động từng ngày, việc tối ưu hóa và đảm bảo được các “slot” phân bổ HRC ổn định hàng tháng từ các lò cao nội địa lớn trong nước sẽ là một lợi thế cạnh tranh sống còn. Nó giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro logistics và trượt giá.
Đón đầu sóng Hạ tầng & Đóng tàu: Tận dụng đà tăng của PMI xây dựng, các kế hoạch nhập khẩu đặc thù (như thép tấm đóng tàu hay thép hình cỡ lớn) nên được chốt ở những nhịp thị trường nguyên liệu (quặng sắt/than) vừa có các phiên điều chỉnh kỹ thuật, tránh mua đuổi trong những ngày thị trường kỳ hạn bùng nổ.
Tối ưu Hạn mức Tín dụng: Quý 2 sẽ đòi hỏi quy mô vốn lưu động lớn hơn do mặt bằng giá mới. Việc khơi thông và mở rộng các gói tín dụng hoặc thư tín dụng (LC) linh hoạt với các ngân hàng lớn sẽ là bệ phóng để sẵn sàng thâu tóm các lô hàng giá tốt khi chuỗi cung ứng toàn cầu có nhịp nới lỏng ngắn hạn.



