web_447dfc4311624e37a54c7e78ec8bd89d

BẢN TIN THỊ TRƯỜNG THÉP THẾ GIỚI NGÀY 25/03/2026

  Bức tranh toàn cảnh của thị trường thép thế giới trong giai đoạn 20-25/03/2026 đang phản ánh một trạng thái “cost-push” (lạm phát chi phí đẩy) rõ nét. Các xung đột địa chính trị đang làm xáo trộn chuỗi cung ứng, đẩy giá năng lượng và cước vận tải lên cao, trong khi nhu cầu tiêu thụ thực tế tại các thị trường hạ nguồn vẫn chưa có sự bứt phá.

1. Rủi ro Địa chính trị: Cú sốc Năng lượng và Cước vận tải

Yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất hiện nay là tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng và leo thang căng thẳng tại Trung Đông (đặc biệt là xung đột liên quan đến Iran, Mỹ và Israel).

  • Khủng hoảng Năng lượng: Các cuộc tấn công bằng tên lửa vào cơ sở hóa lỏng khí tự nhiên (LNG) của QatarEnergy tại Ras Laffan đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho hai dây chuyền sản xuất số 4 và số 6. Công suất bị ảnh hưởng lên tới 12,8 triệu tấn/năm, tương đương 17% tổng lượng xuất khẩu của Qatar. Việc sửa chữa dự kiến mất từ 3 đến 5 năm, buộc QatarEnergy phải xem xét tuyên bố tình trạng bất khả kháng đối với nhiều hợp đồng dài hạn.

  • Chi phí Vận tải Biển: Sự bất ổn đã đẩy cước phí vận chuyển lên mức cao nhất kể từ năm ngoái. Tuyến hàng rời (Capesize) từ Tây Úc đi Trung Quốc đã vọt lên 11,85 USD/tấn, tăng 21,5%. Đối với thép, cước vận tải container và tàu rời từ Trung Quốc đi các khu vực đã tăng đột biến từ 30 đến 50 USD/tấn.

  • Đứt gãy Giao thương: Xung đột tại Biển Đỏ và Trung Đông đã khiến Fastmarkets phải đình chỉ các đánh giá giá thép giao theo điều kiện CFR tại Jebel Ali (UAE) và chuyển sang điều kiện CPT, do hàng hóa nhập khẩu hiện phải chuyển hướng qua đường bộ hoặc xe lửa từ các quốc gia lân cận.

2. Nguyên vật liệu: Lực kéo từ Chi phí

Giá các nguyên liệu thô đầu vào đồng loạt tăng do nguồn cung thắt chặt và chi phí logistics đắt đỏ.

  • Thép phế liệu (Scrap): Giá phế liệu nhập khẩu đang chịu áp lực lớn. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá phế liệu HMS 1/2 (80:20) nhập khẩu biển sâu đã đạt mức 390 USD/tấn CFR, tăng do cước vận tải và chi phí năng lượng leo thang. Tại Đài Loan, giá phế liệu Mỹ đóng container cũng liên tục lập đỉnh, đạt 337-338 USD/tấn CFR (mức cao nhất từ tháng 8/2024).

  • Than và Quặng sắt: Giá than luyện cốc (hợp đồng tháng 5) tại Sàn Hàng hóa Đại Liên (DCE) đã tăng vọt lên 1.289,50 NDT/tấn do lo ngại an ninh năng lượng toàn cầu. Điều này ngay lập tức tạo thành bệ đỡ chi phí cho giá thép thành phẩm.

3. Thị trường Thép dẹt (HRC & Thép tấm)

Phân khúc thép dẹt đang phân hóa mạnh giữa các khu vực do rào cản thương mại và chi phí vận tải.

  • Châu Á: Giao dịch HRC tại Châu Á gần như đình trệ; người mua và người bán đều giữ tâm lý chờ đợi. Giá HRC xuất khẩu của Trung Quốc dao động quanh 484-485 USD/tấn FOB, nhưng nhu cầu mua qua đường biển bị triệt tiêu bởi cước vận tải quá cao. Tại thị trường nội địa Việt Nam, giá HRC nhập khẩu gia tăng và thị trường đang chuẩn bị đón nhận đợt tăng giá từ Hòa Phát và Formosa lên ngưỡng 550 USD/tấn CFR trong tháng 4.

  • Châu Âu: Giá HRC nội địa Bắc Âu tiếp tục nhích lên ngưỡng 700-720 Euro/tấn EXW (thậm chí chào giá tháng 5/6 lên tới 730 Euro/tấn). Động lực chính đến từ việc nguồn cung nội địa bị siết chặt, trong khi các lựa chọn nhập khẩu trở nên rủi ro do thời gian giao hàng kéo dài và gánh nặng từ Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM).

  • Bắc Mỹ: Nguồn cung HRC giao ngay tại Mỹ cực kỳ khan hiếm, giữ giá vững chắc quanh mức 1.020 USD/tấn (khoảng 51 USD/cwt) EXW. Hàng loạt nhà máy lên kế hoạch bảo trì trong quý 2 càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt nguồn cung.

4. Thị trường Thép dài & Phôi thép (Rebar & Billet)

Thị trường thép dài đang phản ứng chủ yếu dựa trên tâm lý lo ngại chi phí hơn là sự cải thiện của nhu cầu xây dựng.

  • Trung Quốc & Châu Á: Giá thép thanh vằn (rebar) giao ngay tại Bắc Kinh tăng lên 3.140-3.160 NDT/tấn, đồng pha với đà tăng của hợp đồng tương lai và than luyện cốc. Tuy nhiên, giới thương nhân đánh giá sự khởi sắc này mang tính đầu cơ chi phí, bởi nhu cầu từ các dự án hạ tầng và bất động sản nội địa vẫn rất yếu.

  • Thổ Nhĩ Kỳ: Sau kỳ nghỉ lễ Bayram, giá xuất khẩu thép thanh vằn của Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận nhích nhẹ từ 570 USD/tấn lên 575 USD/tấn FOB. Tuy nhiên, biên lợi nhuận chênh lệch giữa giá phế liệu và giá thép thanh (scrap-to-rebar spread) đã bị thu hẹp xuống còn 180 USD/tấn, chạm đúng ngưỡng hòa vốn của phần lớn các nhà máy luyện thép lò hồ quang (EAF).

5. Chính sách Bảo hộ & Xu hướng Dài hạn

Một diễn biến đáng chú ý có khả năng định hình lại dòng chảy thương mại toàn cầu là việc Chính phủ Anh công bố kế hoạch đại tu hệ thống Hạn ngạch Thuế quan (TRQ) đối với thép nhập khẩu, dự kiến áp dụng từ tháng 7/2026. Anh sẽ cắt giảm hơn 30% tổng lượng hạn ngạch miễn thuế và tăng gấp đôi mức thuế phạt ngoài hạn ngạch (từ 25% lên 50%). Quan trọng hơn, danh mục áp thuế sẽ được mở rộng sang cả các sản phẩm thượng nguồn như phôi (slab, billet) và thép tấm cường độ cao, thép tấm đóng tàu.

1882328006322657209 4219182743777856375 3324848693509319279 4335963425612038955

 

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

All in one
Hotline: 0917 318 354