Thép tấm đúc A36 40x2000x12000 Trung Quốc – Trọng lượng 7,536 kg

134.140.800 

Thép tấm đúc A36 40x2000x12000

Quy cách: 40x2000x12000

Độ dày: 40

Barem: 7,536 kg/tấm

Trọng lượng:  7,536 kg

NSX: Trung Quốc

Danh mục: NSX: Trung Quốc

Vừa mở bán

Thep Tam
Thép tấm đúc A36 40x2000x12000 Trung Quốc – Trọng lượng 7,536 kg

134.140.800 

    Hãy để lại số ĐTchúng tôi sẽ gọi ngay tư vấn cho bạn Miễn Phí

    Gọi ngay: 0941.885.222

    Thép Tấm Là Gì ?

    Thép tấm là loại thép có hình dạng và kích thước khác hoàn toàn với thép hình. Thép tấm có dạng phẳng, dẹt, được định dạng và đưa ra thì trường với hai kiểu dáng là cuộn hoặc hình chữ nhật. Tùy vào mục đích sử dụng của khách hàng mà nhà máy sẽ sản xuất để phù hợp về kích thước và kiểu dáng.

    Có thể dễ dàng tìm thấy thép tấm trên các ng trình như DÙng để thiết kế bồn chở xăng dầu, xây dựng dân dụng, là vật liệu chính để chế tạo xe lửa, làm container nhưng nổi bật nhất vẫn được áp dụng vào ngành gia ng tàu (đóng tàu).

    Thép Tấm
    Thép Tấm

    Đặc Điểm Thép Tấm

    Thép tấm được sản xuất trên hệ thống dây chuyền tiên tiến hiện đại, có quy mô lớn, chuẩn tiêu chuẩn đầu ra của Hội Thử nghiệm và Vật liệu Mỹ (ASTM International), có khả năng chịu lực và khả năng chống ăn mòn hay tác động từ môi trường không khí. Vật liệu chính để tạo nên thép tấm là những kim loại cứng có chứa các thành phần tối ưu như Cacbon, Silic, Mangan,..

    Bảng Trọng Lượng Riêng Thép Tấm

    Chiều dày (mm) Trọng lượng (kg)/m2 Chiều dày (mm) Trọng lượng (kg)/m2 Chiều dày (mm) Trọng lượng (kg)/m2
    0,25 1,963 5 39,25 10 78,5
    0,5 3,925 5,5 43,18 11 86,4
    1 7,85 6 47,1 12 94,2
    1,5 11,78 6,5 51,03 13 102,1
    2 15,7 7 54,95 14 109,9
    2,5 19,63 7,5 58,88 15 117,8
    3 23.55 8 62,8 16 125,6
    3,5 27,48 8,5 66,73 17 133,5
    4 31,4 9 70,65 18 141,3
    4,5 35,33 9,5 74,59

    Báo giá thép tấm cập nhật mới nhất năm 2023

    BẢNG GIÁ TÔN TẤM, THÉP TẤM VÀ GIA NG KIM LOẠI TẠI ĐƠN VỊ TRUNG TIN KIM STEEL

    STT Độ dày thép Kích thước 1000 x 2000 mm Kích thước 1230 x 2500 mm Kích thước 1500 x 6000 mm Gia công cắt laser / md
    1 7 zem 570,000 VNĐ
    2 8 zem 678,000 VNĐ
    3 1 mm 539,039 VNĐ 828,772 VNĐ 5,000 VNĐ
    4 1.5 mm 808,558 VNĐ 1,243,158 VNĐ 6,000 VNĐ
    5 2 mm 1,078,078 VNĐ 1,657,544 VNĐ 8,000 VNĐ
    6 2.5 mm 1,347,597 VNĐ 2,071,930 VNĐ 8,000 VNĐ
    7 3 mm 1,617,116 VNĐ 2,349,275 VNĐ 6,875,928 VNĐ 11,000 VNĐ
    8 4 mm 2,156,155 VNĐ 3,132,367 VNĐ 9,167,904 VNĐ 15,000 VNĐ
    9 5 mm 2,695,194 VNĐ 3,915,459 VNĐ 11,459,880 VNĐ
    10 6 mm 3,234,233 VNĐ 4,698,551 VNĐ 13,751,856 VNĐ
    11 8 mm 4,312,310 VNĐ 6,264,734 VNĐ 18,335,808 VNĐ
    12 10 mm 5,390,388 VNĐ 7,830,918 VNĐ 22,919,760 VNĐ
    13 12 mm 6,468,466 VNĐ 9,397,102 VNĐ 27,503,712 VNĐ

    Chú ý:

    • Bảng giá thép tấm chưa bao gồm 10% thuế VAT.
    • Thông tin bảng giá chưa bao gồm chi phí lắp đặt, vận chuyển.
    • Số lượng sản phẩm càng lớn sẽ được cung cấp mức chiết khấu càng cao.
    • Hàng hoá được kiểm kê đầy đủ về số lượng và chất lượng, có chứng chỉ CO/CQ.
    • Các loại thép được gia ng theo yêu cầu sẽ có mức báo giá cụ thể theo hồ sơ thiết kế.

    Các bảng giá tham khảo các loại thép thông dụng:

    Giá thép tấm gân SS400

    STT
    Quy cách
    Xuất xứ
    Barem Giá thép tấm gân SS400/Q235
    Kg/tấm Kg Tấm
    1 3 ly (1500×6000) NK 239.00 15 3,585,000
    2 4 ly (1500×6000) NK 309.60 15 4,644,000
    3 5 ly (1500×6000) NK 380.25 15 5,703,750
    4 6 ly (1500×6000) NK 450.90 15 6,736,500
    5 8 ly (1500×6000) NK 592.20 15 8,883,000
    6 10 ly (1500×6000) NK 733.50 15 11,022,500
    7 12 ly (1500×6000) NK 874.80 15 13,122,000

    GIÁ THÉP TẤM NHẬT

    Quy cách thép tấm Tỷ trọng
    (Kg)
    Giá Kg
    (đã VAT)
    Giá tấm
    (đã VAT)
    Tấm 3 x 1500 x 6000
    (A36/SS400)
    212 21.000 4.452.000
    Tấm 4 x 1500 x 6000
    (A36/SS400)
    282 21.000 5.922.000
    Tấm 5 x 1500 x 6000
    (A36/SS400)
    353,3 21.000 7.419.300
    Tấm 6 x 1500 x 6000
    (A36/SS400)
    423,9 21.000 8.901.900
    Tấm 8 x 1500 x 6000
    (A36/SS400)
    565,2 21.000 11.869.200
    Tấm 10 x 1500 x 6000
    (A36/SS400)
    706,5 21.000 14.836.500
    Tấm 12x1500x6000
    (A36/SS400)
    847,8 21.000 17.803.800
    Tấm 14x1500x6000
    (A36/SS400)
    989,1 21.000 20.771.100
    Tấm 16x1500x6000
    (A36/SS400)
    1130,4 21.000 23.738.400
    Tấm 18x1500x6000
    (A36/SS400)
    1271,7 21.000 26.705.700
    Tấm 20x1500x6000
    (A36/SS400)
    1413 21.000 29.673.000
    Tấm 22x1500x6000
    (A36/SS400)
    1554,3 21.000 32.640.300
    Tấm 25x1500x6000
    (A36/SS400)
    1766,3 21.000 37.092.300
    Tấm 30x1500x6000
    (A36/SS400)
    2119,5 21.000 44.509.500
    Tấm 5x1500x12000
    (Q345/A572)
    706,5 21.000 14.836.500
    Tấm 6x1500x12000
    (Q345/A572)
    847,8 21.000 17.803.800
    Tấm 8x1500x12000
    (Q345/A572)
    1130,4 21.000 23.738.400
    Tấm 10x1500x12000
    (Q345/A572)
    1413 21.000 29.673.000
    Tấm 12x1500x12000
    (Q345/A572)
    1695,6 21.000 35.607.600
    Tấm 14x1500x12000
    (Q345/A572)
    1978,2 21.000 41.542.200
    Tấm 16x1500x12000
    (Q345/A572)
    2260,8 21.000 47.476.800
    Tấm 18x1500x12000
    (Q345/A572)
    2543,4 21.000 53.411.400
    Tấm 20x1500x12000
    (Q345/A572)
    2826 21.000 59.346.000
    Tấm 22x1500x12000
    (Q345/A572)
    3108,6 21.000 65.280.600
    Tấm 25x1500x12000
    (Q345/A572)
    3532,5 21.000 74.182.500
    Tấm 30x1500x12000
    (Q345/A572)
    4239 21.000 89.019.000
    Tấm 5x2000x6000
    (Q345/A572)
    471 21.000 9.891.000
    Tấm 6x2000x6000
    (Q345/A572)
    565,2 21.000 11.869.200
    Tấm 8x2000x6000
    (Q345/A572)
    753,6 21.000 15.825.600
    Tấm 10x2000x6000
    (Q345/A572)
    942 21.000 19.782.000
    Tấm 12x2000x6000
    (Q345/A572)
    1130,4 21.000 23.738.400
    Tấm 14x2000x6000
    (Q345/A572)
    1318,8 21.000 27.694.800
    Tấm 16x2000x6000
    (Q345/A572)
    1507,2 21.000 31.651.200
    Tấm 18x2000x6000
    (Q345/A572)
    1695,6 21.000 35.607.600
    Tấm 25x2000x6000
    (A36/SS400)
    2355 21.000 49.455.000
    Tấm 28x2000x6000
    (A36/SS400)
    2637 21.000 55.377.000
    Tấm 30x2000x6000
    (A36/SS400)
    2826 21.000 59.346.000
    Tấm 32x2000x6000
    (A36/SS400)
    3014,4 21.000 63.302.400
    Tấm 35x2000x6000
    (A36/SS400)
    3297 21.000 69.237.000
    Tấm 6x2000x12000
    (A36/SS400)
    1130,4 21.000 23.738.400
    Tấm 8x2000x12000
    (A36/SS400)
    1507,2 21.000 31.651.200
    Tấm 10x2000x12000
    (A36/SS400)
    1884 21.000 39.564.000
    Tấm 12x2000x12000
    (A36/SS400)
    2260,8 21.000 47.476.800
    Tấm 14x2000x12000
    (A36/SS400)
    2637,6 21.000 55.389.600
    Tấm 16x2000x12000
    (A36/SS400)
    3014,4 21.000 63.302.400
    Tấm 18x2000x12000
    (A36/SS400)
    3391,2 21.000 71.215.200
    Tấm 20x2000x12000
    (A36/SS400)
    3768 21.000 79.128.000
    Tấm 22x2000x12000
    (A36/SS400)
    4144 21.000 87.024.000
    Tấm 25x2000x12000
    (A36/SS400)
    4710 21.000 98.910.000
    Tấm 28x2000x12000
    (A36/SS400)
    5275,2 21.000 110.779.200
    Tấm 30x2000x12000
    (A36/SS400)
    5652 21.000 118.692.000
    Tấm 32x2000x12000
    (A36/SS400)
    6028,8 21.000 126.604.800
    Tấm 35x2000x12000
    (A36/SS400)
    7536 21.000 158.256.000
    Tấm 3x1500x6000
    (Q345/A572)
    247,3 21.000 5.193.300
    Tấm 4x1500x6000
    (Q345/A572)
    282,6 21.000 5.934.600
    Tấm 5x1500x6000
    (Q345/A572)
    353,3 21.000 7.419.300
    Tấm 6x1500x6000
    (Q345/A572)
    423,9 21.000 8.901.900
    Tấm 7x1500x6000
    (Q345/A572)
    494,6 21.000 10.386.600
    Tấm 8x1500x6000
    (Q345/A572)
    565,2 21.000 11.869.200
    Tấm 10x1500x6000
    (Q345/A572)
    706,5 21.000 14.836.500
    Tấm 20x2000x6000
    (Q345/A572)
    1884 21.000 39.564.000
    Tấm 25x2000x6000
    (Q345/A572)
    2355 21.000 49.455.000
    Tấm 30x2000x6000
    (Q345/A572)
    2826 21.000 59.346.000
    Tấm 6x2000x12000
    (Q345/A572)
    1130,4 21.000 23.738.400
    Tấm 8x2000x12000
    (Q345/A572)
    1507,2 21.000 31.651.200
    Tấm 10x2000x12000
    (Q345/A572)
    1884 21.000 39.564.000
    Tấm 12x2000x12000
    (Q345/A572)
    2260,8 21.000 47.476.800
    Tấm 14x2000x12000
    (Q345/A572)
    2637,6 21.000 55.389.600
    Tấm 16x2000x12000
    (Q345/A572)
    3014,4 21.000 63.302.400
    Tấm 18x2000x12000
    (Q345/A572)
    3391,2 21.000 71.215.200
    Tấm 20x2000x12000
    (Q345/A572)
    3768 21.000 79.128.000
    Tấm 25x2000x12000
    (Q345/A572)
    4710 21.000 98.910.000
    Tấm 30x2000x12000
    (Q345/A572)
    5652 21.000 118.692.000

    Vì Sao Nên Chọn Mua Thép Tấm Tại TikiSteel ?

    Hiện nay trên thị trường có vô số doanh nghiệp sản xuất giả mặt hàng này, điều này khiến cho người sử dụng dễ bị nhầm lẫn giữa hàng giả và hàng thật. Điều này làm cho anh em kĩ thuật mất thời gian đi tìm chọn, tốn nhiều tiền bạc và thậm chí nghiêm trọng hơn khi mua nhầm hàng giả sẽ làm ảnh hưởng rất lướnm đến tuổi thọ công trình, gây nguy hiểm cho người sử dụng.

    Công ty TikiSteel chúng tôi cam kết với quý khách hàng về chất lượng sản phẩm cũng như giá cả hợp lí.


    NG TY TNHH SX VÀ TM THÉP TRUNG TÍN KIM

    Địa chỉ: 1C2 Khu Nam Long, P.Thạnh Lộc, Q.12, TP. HCM

    Hotline: 0941 885 222

    Liên hệ : cskh@trungtinkimsteel.com

    MST: 0311620711 –  Đại Diện: Ông Vy Tiến Toàn.

    Hotline: 0941.885.222